võ quan
Định nghĩa
- Danh từ:
- Quan lại trong quân đội thời phong kiến: "võ quan" chỉ những người giữ chức vụ trong bộ máy quân sự, có nhiệm vụ chỉ huy, huấn luyện hoặc quản lý các hoạt động quân sự. Từ này thường được dùng trong bối cảnh lịch sử, đặc biệt là thời kỳ phong kiến ở Việt Nam hoặc Trung Quốc.
- Sĩ quan quân đội (cổ hoặc văn chương): "võ quan" cũng có thể dùng để chỉ các sĩ quan trong quân đội, nhưng mang sắc thái cổ xưa hoặc trang trọng, thường thấy trong văn học lịch sử hoặc tác phẩm văn chương.
Ví dụ sử dụng
- (Thời nhà Lý, các quan lại trong quân đội đóng vai trò then chốt trong việc giữ gìn biên giới.)
- (Trong triều đình, các quan văn và quan võ thường có những cuộc tranh luận về chiến lược quốc phòng.)
- (Ông ấy được bổ nhiệm làm sĩ quan quân đội sau nhiều chiến công xuất sắc.)
Các cách sử dụng nâng cao
"võ quan cao cấp": chỉ những võ quan có chức vụ lớn, như tướng lĩnh hoặc thống soái.
- Các võ quan cao cấp thường được triệu tập để bàn kế sách đánh giặc. (Các tướng lĩnh cấp cao thường được triệu tập để bàn chiến lược đánh giặc.)
"võ quan triều đình": chỉ các võ quan làm việc trong triều đình phong kiến, phục vụ trực tiếp cho hoàng đế.
- Võ quan triều đình phải tuân thủ nghiêm ngặt kỷ luật quân đội. (Các sĩ quan quân đội trong triều đình phải tuân thủ nghiêm ngặt kỷ luật quân sự.)
Biến thể và từ gần giống
Quan võ (danh từ): từ đồng nghĩa với "võ quan", nhưng thường dùng trong văn nói hoặc văn chương.
- Quan võ thường được trọng dụng trong thời chiến. (Các quan võ thường được coi trọng trong thời chiến.)
Văn quan (danh từ): từ trái nghĩa với "võ quan", chỉ quan lại phụ trách hành chính, văn thư, giáo dục.
- Văn quan và võ quan cùng nhau xây dựng đất nước. (Quan văn và quan võ cùng nhau phát triển đất nước.)
Từ đồng nghĩa
- Tướng quân: chỉ người chỉ huy quân đội cấp cao, thường mang tính trang trọng hơn.
- Sĩ quan: từ hiện đại, dùng trong quân đội ngày nay, nhưng có nghĩa tương tự trong bối cảnh cổ điển.
- Quân nhân: người phục vụ trong quân đội, nhưng không nhất thiết là quan lại.
Thành ngữ liên quan
- Văn võ toàn tài: người giỏi cả văn lẫn võ, thường dùng để khen ngợi tài năng toàn diện.
- Ông ấy là một văn võ toàn tài, vừa giỏi thơ phú vừa tinh thông binh pháp. (Ông ấy là người giỏi cả văn lẫn võ, vừa tinh thông văn chương vừa thạo việc quân sự.)